拼
象征
HSK5v, n 0 · Lv.1
xiàngzhēng
tượng trưng
漢越 tượng chinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用具体的事物表现某种特殊意义
- 用来象征某种特别意义的具体事物
等级
义项 ①v≈HSK5
tượng trưng
用具体的事物表现某种特殊意义
免费例句
法老是埃及的象征。
Fǎlǎo shì Āijí de xiàngzhēng.
≈HSK4
Pharaon là biểu tượng của Ai Cập.
The pharaoh is a symbol of Egypt.
国旗象征着国家的尊严。
Guóqí xiàngzhēng zhe guójiā de zūnyán.
≈HSK5
Quốc kỳ tượng trưng cho sự tôn nghiêm của quốc gia.
The national flag symbolizes the dignity of the country.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
biểu tượng (tượng trưng cho vật cụ thể có ý nghĩa đặc biệt)
用来象征某种特别意义的具体事物
免费例句
戒指是爱情的象征。
jiè zhi shì ài qíng de xiàng zhēng.
≈HSK5
Chiếc nhẫn là biểu tượng của tình yêu.
A ring is a symbol of love.
鸽子是和平的象征。
Gēzi shì hépíng de xiàngzhēng.
≈HSK5
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分