拼
豪杰
HSK6n 0 · Lv.1
háojié
hào kiệt; người có tài có chí
person of exceptional ability; hero
漢越
字解构
Phân tích chữ豪háoHSK6người tài; hào kiệt; anh hào; văn hào; người tài năng xuất chúng杰jiéHSK6người tài giỏi; hào kiệt; anh hùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分