拼
贝勒
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèilè
bối lặc; đa la bối lặc (tiếng Mãn)
beile [a rank of the Manchu nobility below that of prince]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全称"多罗贝勒"满语,贵族称号,相当于王或诸侯,地位次于亲王、郡王,是清代贵族的世袭封爵
- 又
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bối lặc; đa la bối lặc (tiếng Mãn)
全称"多罗贝勒"满语,贵族称号,相当于王或诸侯,地位次于亲王、郡王,是清代贵族的世袭封爵
义项 ②n≈HSK7-9
lại; vừa... lại
又
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分