拼
贝勒爷
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèilèyé
Bối lạc gia; Bé Lê Gia; Công tử
漢越
字解构
Phân tích chữ贝bèiHSK5bảo bối; vật báu; vật quý勒lēi多音HSK7-9thít chặt; buộc chặt (dùng dây thừng)爷yéHSK2bố; cha; ba
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分