WinHSK

贝宁

HSK7-9n
0 · Lv.1
bèiníng

Bê-nanh; Benin (tên cũ là Dahomey)

Benin [ 相关词条 ] 贝宁共和国 [名] Republic of Benin 贝宁人 [名] Beninian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贝宁西非一国家原由几个古法属殖民地王国组成,1960年独立波特努瓦是其首都,克托努为最大城市人口7,041,490 (2003)
义项 nHSK7-9

Bê-nanh; Benin (tên cũ là Dahomey)

贝宁西非一国家原由几个古法属殖民地王国组成,1960年独立波特努瓦是其首都,克托努为最大城市人口7,041,490 (2003)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan