拼
贝宁
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèiníng
Bê-nanh; Benin (tên cũ là Dahomey)
Benin [ 相关词条 ] 贝宁共和国 [名] Republic of Benin 贝宁人 [名] Beninian
漢越
字解构
Phân tích chữ贝bèiHSK5bảo bối; vật báu; vật quý宁níng多音HSK7-9yên tĩnh; bình yên; an ninh; trật tự; yên bình / làm ổn định; làm dịu; xoa dịu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分