WinHSK

财产

HSK6n
0 · Lv.1
cáichǎn

tài sản; của cải (bao gồm các vật chất của cải như vàng bạc, vật tư, phòng ốc, đất đai...)

漢越 tài sản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指拥有的金钱、物资、房屋、土地等物质财富
义项 nHSK6

tài sản; của cải (bao gồm các vật chất của cải như vàng bạc, vật tư, phòng ốc, đất đai...)

指拥有的金钱、物资、房屋、土地等物质财富

免费例句

他拥有很多财产。

Tā yōngyǒu hěn duō cáichǎn.

HSK5

Anh ấy sở hữu nhiều tài sản.

He owns a lot of property.

他的财产很多。

tā de cái chǎn hěn duō.

HSK5

Tài sản của anh ấy rất nhiều.

He has a lot of property.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。