拼
财神
HSK6n 0 · Lv.1
cáishén
Thần Tài
very wealthy person; person or organization in charge of financial affairs [ 相关词条 ] 财神爷
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我家门口放着财神像。
Wǒ jiā ménkǒu fàng zhe cáishén xiàng.
≈HSK6
Trước cửa nhà tôi đặt tượng Thần Tài.
There is a statue of the God of Wealth at my doorstep.
财神庙非常热闹。
Cáishén miào fēicháng rènào.
≈HSK6
Đền Thần Tài rất đông vui.
The Temple of the God of Wealth is very lively.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分