WinHSK

财神

HSK6n
0 · Lv.1
cáishén

Thần Tài

very wealthy person; person or organization in charge of financial affairs [ 相关词条 ] 财神爷

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷信指可以给人带来财运的神。传说道教尊奉的财神叫赵公明;称“赵公元帅”
义项 nHSK6

Thần Tài

迷信指可以给人带来财运的神。传说道教尊奉的财神叫赵公明;称“赵公元帅”

免费例句

我家门口放着财神像。

Wǒ jiā ménkǒu fàng zhe cáishén xiàng.

HSK6

Trước cửa nhà tôi đặt tượng Thần Tài.

There is a statue of the God of Wealth at my doorstep.

财神庙非常热闹。

Cáishén miào fēicháng rènào.

HSK6

Đền Thần Tài rất đông vui.

The Temple of the God of Wealth is very lively.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50