拼
责难
HSK4v 0 · Lv.1
zénàn
chỉ trích; trách cứ; trách móc; trách vấn; hạnh hoẹ; trách quở
censure; blame; reproach 逃避 责难 avoid/escape censure 受到 责难 incur/receive censure 忍受 责难 bear/endure censure 备受 责难 be subjected to scathing censure
漢越 trách nạn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分