WinHSK

责难

HSK4v
0 · Lv.1
zénàn

chỉ trích; trách cứ; trách móc; trách vấn; hạnh hoẹ; trách quở

censure; blame; reproach 逃避 责难 avoid/escape censure 受到 责难 incur/receive censure 忍受 责难 bear/endure censure 备受 责难 be subjected to scathing censure

漢越 trách nạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因为小事而责难自己。

Tā yīnwèi xiǎoshì ér zénàn zìjǐ.

HSK6

Anh ấy vì chuyện nhỏ mà trách móc chính mình.

He blames himself over small things.

他总是第一个责难我。

Tā zǒngshì dì yī ge zénàn wǒ.

HSK6

Anh ấy luôn là người đầu tiên chỉ trích tôi.

He is always the first to criticize me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan