WinHSK

责难

HSK4v
0 · Lv.1
zénàn

chỉ trích; trách cứ; trách móc; trách vấn; hạnh hoẹ; trách quở

censure; blame; reproach 逃避 责难 avoid/escape censure 受到 责难 incur/receive censure 忍受 责难 bear/endure censure 备受 责难 be subjected to scathing censure

漢越 trách nạn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan