WinHSK

贤哲

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiánzhé

hiền triết; nhà thông thái; nhà học giả tài trí và đức độ hơn người

person of outstanding intelligence and integrity; virtuous and talented person

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan