拼
败家
HSK4v, sv 0 · Lv.1
bàijiā
phá sản; lụn bại; làm tiêu tan gia sản
漢越
字解构
Phân tích chữ败bàiHSK4thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分