WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
账单
HSK6
n
0 · Lv.1
zhàngdān
giấy tờ; hoá đơn
bill; check; reckoning; tab 付 账单 pay/foot a bill
漢越 trướng đơn
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
对账单
duì zhàng dān
HSK4
bảng đối chiếu nợ
账单地址
zhàng dān dì zhǐ
HSK6
địa chỉ thanh toán
购货账单
gòu huò zhàng dān
HSK6
hóa đơn mua hàng; Biên lai mua hàng
查词
复习
真题
工具
我的