拼
账单
HSK6n 0 · Lv.1
zhàngdān
giấy tờ; hoá đơn
bill; check; reckoning; tab 付 账单 pay/foot a bill
漢越 trướng đơn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开列钱款收支或货物出入事项的单子
等级
义项 ①n≈HSK6
giấy tờ; hoá đơn
开列钱款收支或货物出入事项的单子
免费例句
我们需要查看账单。
Wǒmen xūyào chákàn zhàngdān.
≈HSK4
Chúng tôi cần kiểm tra hóa đơn.
We need to check the bill.
这张账单是昨天的。
Zhè zhāng zhàngdān shì zuótiān de.
≈HSK4
Hóa đơn này là của ngày hôm qua.
This bill is from yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分