拼
账单地址
HSK6n 0 · Lv.1
zhàngdāndìzhǐ
địa chỉ thanh toán
漢越
字解构
Phân tích chữ账zhàngHSK4tài khoản单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)地de多音HSK2mà; một cách址zhǐHSK4nơi; chỗ; địa điểm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分