拼
账号
HSK5n 0 · Lv.1
zhànghào
tài khoản; số tài khoản
account number; accounts 手机/银行 账号 cell phone/bank account number
漢越 trướng hiệu
例句
Câu ví dụ免费例句
我忘记了账号和密码。
Wǒ wàngjì le zhànghào hé mìmǎ.
≈HSK4
Tôi quên số tài khoản và mật khẩu.
I forgot my account number and password.
账号必须保密。
zhànghào bìxū bǎomì.
≈HSK4
Số tài khoản phải được giữ bí mật.
The account number must be kept confidential.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这首歌怎么只能播放不能下载呀?HSK5
女:这首歌怎么只能播放不能下载呀?
男:这个音乐软件我用过,你得先注册个账号才能下载。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分