WinHSK

账号

HSK5n
0 · Lv.1
zhànghào

tài khoản; số tài khoản

account number; accounts 手机/银行 账号 cell phone/bank account number

漢越 trướng hiệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单位或个人跟银行建立经济关系后,银行在账上给该单位或个人编的号码
义项 nHSK5

tài khoản; số tài khoản

单位或个人跟银行建立经济关系后,银行在账上给该单位或个人编的号码

免费例句

我忘记了账号和密码。

Wǒ wàngjì le zhànghào hé mìmǎ.

HSK4

Tôi quên số tài khoản và mật khẩu.

I forgot my account number and password.

账号必须保密。

zhànghào bìxū bǎomì.

HSK4

Số tài khoản phải được giữ bí mật.

The account number must be kept confidential.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。