WinHSK

货郎

HSK5n
0 · Lv.1
huòláng

người bán hàng rong; bán hàng rong

pedlar; street vendor; itinerant seller [ 相关词条 ] 货郎担 [名] itinerant seller's load [carried on a shoulder pole] 货郎鼓 [名] rattle-drum [used by pedlars]

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan