拼
货郎
HSK5n 0 · Lv.1
huòláng
người bán hàng rong; bán hàng rong
pedlar; street vendor; itinerant seller [ 相关词条 ] 货郎担 [名] itinerant seller's load [carried on a shoulder pole] 货郎鼓 [名] rattle-drum [used by pedlars]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在农村、山区或城市小街僻巷流动地贩卖日用品的人,有的也兼营收购
等级
义项 ①n≈HSK5
người bán hàng rong; bán hàng rong
在农村、山区或城市小街僻巷流动地贩卖日用品的人,有的也兼营收购
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分