WinHSK

贩运

HSK7-9v
0 · Lv.1
fànyùn

buôn; buôn bán; buôn chuyến

transport goods for sale; traffic 长途 贩运 long-distance transportation of goods for sale 贩运 私货 smuggle

漢越 phiến vận

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50