拼
贩运
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànyùn
buôn; buôn bán; buôn chuyến
transport goods for sale; traffic 长途 贩运 long-distance transportation of goods for sale 贩运 私货 smuggle
漢越 phiến vận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (商人) 从甲地买货运到乙地 (出卖)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
buôn; buôn bán; buôn chuyến
(商人) 从甲地买货运到乙地 (出卖)
免费例句
他们贩运水果到外地。
Tāmen fànyùn shuǐguǒ dào wàidì.
≈HSK6
Họ vận chuyển trái cây đến vùng khác.
They transport fruit to other places.
这些人因为贩运毒品被逮捕了。
Zhèxiē rén yīnwèi fànyùn dúpǐn bèi dàibǔ le.
≈HSK6
Những người này buôn lậu ma túy đã bị bắt.
These people were arrested for trafficking drugs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分