WinHSK

贪婪

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tānlán

tham lam

greedy; avid; insatiable 贪婪 的读者 voracious/gluttonous reader 贪婪 地汲取知识 be greedy for knowledge; be insatiable in learning

漢越 tham lam

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50