拼
贬谪
HSK1v 0 · Lv.1
biǎnzhé
biếm trích; bị giáng chức; bị phái đến những nơi xa kinh thành; đày
banish from the court; relegate and exile 屡遭 贬谪 be frequently banished
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
biếm trích; bị giáng chức; bị phái đến những nơi xa kinh thành; đày
banish from the court; relegate and exile 屡遭 贬谪 be frequently banished