WinHSK

贬谪

HSK1v
0 · Lv.1
biǎnzhé

biếm trích; bị giáng chức; bị phái đến những nơi xa kinh thành; đày

banish from the court; relegate and exile 屡遭 贬谪 be frequently banished

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被贬谪到远离城市的地方。

tā bèi biǎnzhé dào yuǎnlí chéngshì de dìfang.

HSK6

Anh ấy bị giáng chức và chuyển đến vùng xa.

He was exiled to a place far from the city.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan