拼
贮蓄
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùxù
Cất chứa dành dụm; tiết kiệm; tích lũy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
养分的能力。
≈HSK6
Khả năng tích trữ chất dinh dưỡng của đất.
Soil conserves/keeps nutrients. [名] 2 savings 我有一点 贮蓄 。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分