WinHSK

贮蓄

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhù

Cất chứa dành dụm; tiết kiệm; tích lũy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于指将钱或资源存储起来,以备将来使用。
义项 vHSK7-9

Cất chứa dành dụm; tiết kiệm; tích lũy

用于指将钱或资源存储起来,以备将来使用。

免费例句

养分的能力。

HSK6

Khả năng tích trữ chất dinh dưỡng của đất.

Soil conserves/keeps nutrients. [名] 2 savings 我有一点 贮蓄 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan