拼
贱货
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiànhuò
rẻ rách; đồ rẻ tiền; hàng rẻ tiền; hàng kém giá trị
miserable/contemptible wretch
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rẻ rách; đồ rẻ tiền; hàng rẻ tiền; hàng kém giá trị
miserable/contemptible wretch