WinHSK

贱货

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànhuò

rẻ rách; đồ rẻ tiền; hàng rẻ tiền; hàng kém giá trị

miserable/contemptible wretch

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

便宜货质量不好。

Piányi huò zhìliàng bù hǎo.

HSK4

Hàng rẻ tiền có chất lượng kém.

Cheap goods are of poor quality.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan