WinHSK

贱货

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiànhuò

rẻ rách; đồ rẻ tiền; hàng rẻ tiền; hàng kém giá trị

miserable/contemptible wretch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不值钱的货物
  2. 指下贱的人(骂人的话)
义项 nHSK7-9

rẻ rách; đồ rẻ tiền; hàng rẻ tiền; hàng kém giá trị

不值钱的货物

免费例句

便宜货质量不好。

Piányi huò zhìliàng bù hǎo.

HSK4

Hàng rẻ tiền có chất lượng kém.

Cheap goods are of poor quality.

义项 nHSK7-9

kẻ hèn hạ; đồ đê tiện; đồ rẻ rách (mắng người)

指下贱的人(骂人的话)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan