WinHSK

贴近

HSK6v, adj
0 · Lv.1
tiējìn

gần kề; gần sát; sát lại; áp sát

漢越 thiếp cận
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan