WinHSK

贵姓

HSK5n
0 · Lv.1
guìxìng

quý danh; quý tính; quý tánh (hỏi họ người khác)

漢越 quý tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,问人姓氏
义项 nHSK5

quý danh; quý tính; quý tánh (hỏi họ người khác)

敬辞,问人姓氏

免费例句

请问您贵姓?

qǐng wèn nín guì xìng

HSK3

Xin hỏi quý vị họ gì?

May I ask your surname?

先生,贵姓大名?

Xiānsheng, guìxìng dàmíng?

HSK4

Thưa ông, quý danh của ông là gì?

Sir, may I ask your honorable name?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan