WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
贵姓
HSK5
n
0 · Lv.1
guìxìng
quý danh; quý tính; quý tánh (hỏi họ người khác)
漢越 quý tính
字解构
Phân tích chữ
贵
guì
HSK1
đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng
姓
xìng
HSK2
họ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的