拼
贵姓
HSK5n 0 · Lv.1
guìxìng
quý danh; quý tính; quý tánh (hỏi họ người khác)
漢越 quý tính
例句
Câu ví dụ免费例句
请问您贵姓?
qǐng wèn nín guì xìng
≈HSK3
Xin hỏi quý vị họ gì?
May I ask your surname?
先生,贵姓大名?
Xiānsheng, guìxìng dàmíng?
≈HSK4
Thưa ông, quý danh của ông là gì?
Sir, may I ask your honorable name?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你好!请问是彩虹餐厅吗?HSK5
男:你好!请问是彩虹餐厅吗?
女:是的,先生。
男:我想预订一个包间,今晚七点,六七个人。
女:好的,没问题。先生,您贵姓?方便留一下您的电话吗?
欢迎光临!您好,请问您有预订吗?HSK5
女:欢迎光临!您好,请问您有预订吗?
男:我前天订的包间,七个人的。
女:您贵姓?
男:我姓张。
女:您稍等,我看一下登记信息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分