WinHSK

贵庚

HSK1n
0 · Lv.1
guìgēng

bao nhiêu niên kỷ; xin cho biết niên canh (lời nói tôn kính dùng để hỏi tuổi người khác)

your age 请问 贵庚 ? May I ask your age?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,问人年龄
义项 nHSK1

bao nhiêu niên kỷ; xin cho biết niên canh (lời nói tôn kính dùng để hỏi tuổi người khác)

敬辞,问人年龄

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan