拼
贵庚
HSK1n 0 · Lv.1
guìgēng
bao nhiêu niên kỷ; xin cho biết niên canh (lời nói tôn kính dùng để hỏi tuổi người khác)
your age 请问 贵庚 ? May I ask your age?
漢越
字解构
Phân tích chữ贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng庚ɡēnɡHSK1canh (chi thứ bảy trong Thiên Can)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分