拼
贵族
HSK7-9n 0 · Lv.1
guìzú
quý tộc
漢越 quý tộc
例句
Câu ví dụ免费例句
贵族拥有许多财产。
Guìzú yōngyǒu xǔduō cáichǎn.
≈HSK5
Quý tộc sở hữu nhiều tài sản.
The nobility possesses a lot of property.
贵族的礼仪很讲究。
Guìzú de lǐyí hěn jiǎngjiu.
≈HSK5
Nghi thức của quý tộc rất tinh tế.
The etiquette of the nobility is very refined.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分