WinHSK

贵族

HSK7-9n
0 · Lv.1
guìzú

quý tộc

漢越 quý tộc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奴隶社会或封建社会以及现代君主国家里统治阶级的上层,享有特权
义项 nHSK7-9

quý tộc

奴隶社会或封建社会以及现代君主国家里统治阶级的上层,享有特权

免费例句

贵族拥有许多财产。

Guìzú yōngyǒu xǔduō cáichǎn.

HSK5

Quý tộc sở hữu nhiều tài sản.

The nobility possesses a lot of property.

贵族的礼仪很讲究。

Guìzú de lǐyí hěn jiǎngjiu.

HSK5

Nghi thức của quý tộc rất tinh tế.

The etiquette of the nobility is very refined.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。