WinHSK

贺卡

HSK5n
0 · Lv.1
hèkǎ

thiệp chúc mừng

greeting card 音乐 贺卡 musical greeting card 圣诞 贺卡 Christmas card 生日 贺卡 birthday card 电子 贺卡 E-card 发/寄 贺卡 send/post a greeting card

漢越 hạ ca

例句

Câu ví dụ
免费例句

他收到了很多节日贺卡。

Tā shōudào le hěnduō jiérì hèkǎ.

HSK5

Anh ấy nhận được rất nhiều thiệp chúc mừng ngày lễ.

He received a lot of holiday greeting cards.

她写了一张婚礼贺卡。

Tā xiě le yī zhāng hūnlǐ hèkǎ.

HSK5

Cô ấy đã viết một tấm thiệp chúc mừng đám cưới.

She wrote a wedding card.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50