拼
圣诞贺卡
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèngdànhèkǎ
Thiếp chúc mừng Giáng sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ圣shèngHSK7-9thiêng liêng诞dànHSK6sinh ra; ra đời贺hèHSK4chúc; chúc mừng卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分