拼
赔款
HSK5v, n 0 · Lv.1
péikuǎn
đền tiền
漢越 bồi khoản
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 损坏遗失别人或集体的东西用钱来补偿
- 战败国向战胜国赔偿损失和作战费用
- 赔偿别人或集体受损失的钱
- 战败国向战胜国赔偿损失和作战费用的钱
- 赔款是指因损失或伤害而支付的金钱,用于补偿受害者的损失。
等级
义项 ①v, n≈HSK5
đền tiền
损坏遗失别人或集体的东西用钱来补偿
免费例句
战胜国要求战败国交付巨额赔款。
Zhànshèngguó yāoqiú zhànbàiguó jiāofù jù'é péikuǎn.
≈HSK6
Quốc gia chiến thắng yêu cầu quốc gia thua cuộc trả một khoản bồi thường lớn.
The victorious country demanded that the defeated country pay a huge indemnity.
义项 ②v, n≈HSK5
bồi thường chiến tranh
战败国向战胜国赔偿损失和作战费用
义项 ③v, n≈HSK5
tiền bồi thường; sự bồi thường
赔偿别人或集体受损失的钱
免费例句
保险公司已经清偿了她的索赔款额。
Bǎoxiǎn gōngsī yǐjīng qīngcháng le tā de suǒpéi kuǎn'é.
≈HSK6
Công ty bảo hiểm đã thanh toán số tiền bồi thường cho cô ấy.
The insurance company has settled her claim.
义项 ④v, n≈HSK5
tiền bồi thường chiến tranh
战败国向战胜国赔偿损失和作战费用的钱
义项 ⑤v, n≈HSK5
bồi khoản; bồi thường; tiền bồi thường
赔款是指因损失或伤害而支付的金钱,用于补偿受害者的损失。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分