拼
赖账
HSK6v 0 · Lv.1
làizhàng
quỵt nợ; ăn quỵt; ăn giựt; vỗ nợ; xù nợ
go back on one's word; break a promise; eat one's own words 想 赖账 ?没门! Want to eat your own words? No way!
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分