WinHSK

赛跑

HSK7-9v
0 · Lv.1
sàipǎo

thi chạy; chạy đua; chạy thi

漢越 tái bào

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生正在跟时间赛跑。

Yīshēng zhèngzài gēn shíjiān sàipǎo.

HSK4

Bác sĩ đang chạy đua với thời gian.

The doctor is racing against time.

小明报名参加了100米赛跑。

Xiǎo Míng bào míng cān jiā le yī bǎi mǐ sài pǎo.

HSK4

Tiểu Minh đăng ký tham gia cuộc thi chạy 100 mét.

Xiao Ming signed up for the 100-meter race.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。