拼
越野赛跑
HSK6v 0 · Lv.1
yuèyěsàipǎo
thi chạy việt dã
漢越
字解构
Phân tích chữ越yuèHSK3càng ... càng ...野yěHSK6hoang dã; dại赛sàiHSK3đấu; thi đấu跑pǎoHSK2cào; bới (động vật dùng chân đào đất)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分