WinHSK

赛马

HSK3n, v, sv
0 · Lv.1
sài

đua ngựa

racehorse; race horse [ 相关词条 ] 赛马场 [名] racecourse; racetrack 赛马大会 [名] race meeting (in Britain) 赛马总会 [名] jockey club

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50