WinHSK

赛马

HSK3n, v, sv
0 · Lv.1
sài

đua ngựa

racehorse; race horse [ 相关词条 ] 赛马场 [名] racecourse; racetrack 赛马大会 [名] race meeting (in Britain) 赛马总会 [名] jockey club

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 运动项目的一种,比赛骑马速度
  2. 比赛用的马
义项 v, svHSK3

đua ngựa

运动项目的一种,比赛骑马速度

免费例句

他们决定明天赛马。

Tāmen juédìng míngtiān sàimǎ.

HSK5

Họ quyết định đua ngựa vào ngày mai.

They decided to have a horse race tomorrow.

在草原上赛马很有趣。

Zài cǎoyuán shàng sàimǎ hěn yǒuqù.

HSK5

Đua ngựa trên thảo nguyên rất thú vị.

Horse racing on the grassland is very interesting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

ngựa đua

比赛用的马

免费例句

这匹赛马跑得很快。

Zhè pǐ sài mǎ pǎo de hěn kuài.

HSK5

Con ngựa đua này chạy rất nhanh.

This racehorse runs very fast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50