拼
赞助
HSK7-9v 0 · Lv.1
zànzhù
tài trợ; đồng ý giúp đỡ
漢越 tán trợ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赞同并帮助 (现多指拿出财物帮助)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tài trợ; đồng ý giúp đỡ
赞同并帮助 (现多指拿出财物帮助)
免费例句
为了拍这部电影,他到处去拉赞助。
≈HSK4
他愿意赞助我们的活动。
Tā yuànyì zànzhù wǒmen de huódòng.
≈HSK5
Anh ấy sẵn lòng tài trợ cho hoạt động của chúng tôi.
He is willing to sponsor our event.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分