拼
赞助费
HSK7-9n 0 · Lv.1
zànzhùfèi
phí tài trợ
漢越
字解构
Phân tích chữ赞zànHSK5giúp đỡ; phụ trợ; ủng hộ; tài trợ; trợ giúp助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分