WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
赞同
HSK6
v
0 · Lv.1
zàntóng
tán thành; đồng ý; nhất trí; đồng tình
漢越 tán đồng
字解构
Phân tích chữ
赞
zàn
HSK5
giúp đỡ; phụ trợ; ủng hộ; tài trợ; trợ giúp
同
tóng
HSK1
cùng, giống nhau; chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的